Nghĩa tiếng Anh của "hệ thống"
- a system
- a franchise or chain
Tiếng Anh: a system
/he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
hệ thống tiếng Anh là a system.
hệ thống tiếng Anh là: a system; a franchise or chain.
a system; a franchise or chain
Phát âm tiếng Việt /he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hệ thống Cửa hàng PNJ — PNJ Stores
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.