eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hệ thống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a system

/he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hệ thống tiếng Anh là a system.

Nghĩa tiếng Anh của "hệ thống"

  1. a system
  2. a franchise or chain

Example sentences

  • Hệ thống Cửa hàng PNJ — PNJ Stores

FAQ

hệ thống tiếng Anh là gì?

hệ thống tiếng Anh là: a system; a franchise or chain.

"hệ thống" in English?

a system; a franchise or chain

hệ thống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /he˧˨ʔ tʰəwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hệ thống"

Hệ thống Cửa hàng PNJ — PNJ Stores

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.