eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hẹp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: narrow or tight; compare chật (of space and clothing)

/hɛp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hẹp tiếng Anh là narrow or tight; compare chật (of space and clothing).

Nghĩa tiếng Anh của "hẹp"

  1. narrow or tight; compare chật (of space and clothing)

Example sentences

  • lối đi hẹp — a narrow walkway
  • nghĩa hẹp — a narrow meaning

FAQ

hẹp tiếng Anh là gì?

hẹp tiếng Anh là: narrow or tight; compare chật (of space and clothing).

"hẹp" in English?

narrow or tight; compare chật (of space and clothing)

hẹp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hɛp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hẹp"

lối đi hẹp — a narrow walkway

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.