eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hết đát tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to the greatest extent

/het̚˧˦ ʔɗaːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

advadj

hết đát tiếng Anh là to the greatest extent.

Nghĩa tiếng Anh của "hết đát"

  1. to the greatest extent
  2. Used other than figuratively or idiomatically: see hết, đát.

Example sentences

  • Cái ghế xoay này cho xuống thấp hết đát coi. — Let's adjust this office chair to be as low as possible.
  • Bịch bánh hết đát rồi. — That bag of chips is expired.

FAQ

hết đát tiếng Anh là gì?

hết đát tiếng Anh là: to the greatest extent; Used other than figuratively or idiomatically: see hết, đát..

"hết đát" in English?

to the greatest extent; Used other than figuratively or idiomatically: see hết, đát.

hết đát đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /het̚˧˦ ʔɗaːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hết đát"

Cái ghế xoay này cho xuống thấp hết đát coi. — Let's adjust this office chair to be as low as possible.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.