eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hi vọng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hope

/hi˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

hi vọng tiếng Anh là to hope.

Nghĩa tiếng Anh của "hi vọng"

  1. to hope
  2. hope

Example sentences

  • niềm hi vọng — hope

FAQ

hi vọng tiếng Anh là gì?

hi vọng tiếng Anh là: to hope; hope.

"hi vọng" in English?

to hope; hope

hi vọng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hi˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hi vọng"

niềm hi vọng — hope

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.