eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hiện đại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: modern

/hiən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hiện đại tiếng Anh là modern.

Nghĩa tiếng Anh của "hiện đại"

  1. modern

Example sentences

  • Thi văn hiện đại — Modern poetry
  • Lịch sử hiện đại — Modern history

FAQ

hiện đại tiếng Anh là gì?

hiện đại tiếng Anh là: modern.

"hiện đại" in English?

modern

hiện đại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hiən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hiện đại"

Thi văn hiện đại — Modern poetry

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.