eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hiện đại hoá tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to modernize

/hiən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ hwaː˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

hiện đại hoá tiếng Anh là to modernize.

Nghĩa tiếng Anh của "hiện đại hoá"

  1. to modernize
  2. modernization

Example sentences

  • công nghiệp hoá, hiện đại hoá — industrialization and modernization

FAQ

hiện đại hoá tiếng Anh là gì?

hiện đại hoá tiếng Anh là: to modernize; modernization.

"hiện đại hoá" in English?

to modernize; modernization

hiện đại hoá đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hiən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ hwaː˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hiện đại hoá"

công nghiệp hoá, hiện đại hoá — industrialization and modernization

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.