eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hiên ngang tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: proud; haughty

/hiən˧˧ ŋaːŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

hiên ngang tiếng Anh là proud; haughty.

Nghĩa tiếng Anh của "hiên ngang"

  1. proud; haughty
  2. brazenly and/or self-confidently

Example sentences

  • Chúng ta thành một đoàn người hiên ngang — We have become a group of proud people
  • Nó hiên ngang đứng trước lớp, bô bô cái mồm về mấy cái điều nghe thì có vẻ cao siêu như ra vẻ ta đây. — He stood brazenly in front of the whole class, bambling on and on about some profound-sounding crap like he's some kind of intellectual.

FAQ

hiên ngang tiếng Anh là gì?

hiên ngang tiếng Anh là: proud; haughty; brazenly and/or self-confidently.

"hiên ngang" in English?

proud; haughty; brazenly and/or self-confidently

hiên ngang đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hiən˧˧ ŋaːŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hiên ngang"

Chúng ta thành một đoàn người hiên ngang — We have become a group of proud people

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.