eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hiện vật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: artifact; exhibit

/hiən˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hiện vật tiếng Anh là artifact; exhibit.

Nghĩa tiếng Anh của "hiện vật"

  1. artifact; exhibit
  2. physical evidence

Example sentences

  • Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật. — Many artifacts are in display at the museum.

FAQ

hiện vật tiếng Anh là gì?

hiện vật tiếng Anh là: artifact; exhibit; physical evidence.

"hiện vật" in English?

artifact; exhibit; physical evidence

hiện vật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hiən˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hiện vật"

Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật. — Many artifacts are in display at the museum.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.