Nghĩa tiếng Anh của "hiện vật"
- artifact; exhibit
- physical evidence
Tiếng Anh: artifact; exhibit
/hiən˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
hiện vật tiếng Anh là artifact; exhibit.
hiện vật tiếng Anh là: artifact; exhibit; physical evidence.
artifact; exhibit; physical evidence
Phát âm tiếng Việt /hiən˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật. — Many artifacts are in display at the museum.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.