Cải cách đã có hiệu nghiệm. — The reform has an apparent effect.
Thuốc đó rất hiệu nghiệm. — That medicine is very effective.
Tiến công là một cách duy nhất hiệu nghiệm để tiêu diệt quân địch. — Attack is the only effective way to destroy the enemy.
Tôi lấy làm tự đắc rằng đã tìm ra một kế hay và rất mừng cái kế đó hiệu nghiệm, vì chị tôi coi như mất hẳn con gà rồi, không cho người đi tìm nữa. — I was proud that I had found a good plan and was very glad that it is effective, because my sister considered the chicken completely lost and did not send anyone to look for it anymore.
FAQ
hiệu nghiệm tiếng Anh là gì?
hiệu nghiệm tiếng Anh là: apparent effect; apparently effective.
"hiệu nghiệm" in English?
apparent effect; apparently effective
hiệu nghiệm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /hiəw˧˨ʔ ŋiəm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "hiệu nghiệm"
Cải cách đã có hiệu nghiệm. — The reform has an apparent effect.