eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hình dung tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to envision; to imagine; to visualize

/hïŋ˨˩ zʊwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

hình dung tiếng Anh là to envision; to imagine; to visualize.

Nghĩa tiếng Anh của "hình dung"

  1. to envision; to imagine; to visualize
  2. appearance

Example sentences

  • Tôi hình dung từng con [bò] một sẽ cúi xuống thè lưỡi ráp nóng liếm khắp người ông. — I imagined each cow would bend down and stick out their warm tongue to lick over him.
  • I picked up the phone, not knowing who it might be.
  • Một chàng vừa trạc thanh xuân, Hình dung chải chuốt, áo khăn dịu dàng. — The bard was a young man of blossoming age, With well-groomed appearance of refined attire.

FAQ

hình dung tiếng Anh là gì?

hình dung tiếng Anh là: to envision; to imagine; to visualize; appearance.

"hình dung" in English?

to envision; to imagine; to visualize; appearance

hình dung đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hïŋ˨˩ zʊwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hình dung"

Tôi hình dung từng con [bò] một sẽ cúi xuống thè lưỡi ráp nóng liếm khắp người ông. — I imagined each cow would bend down and stick out their warm tongue to lick over him.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.