Nghĩa tiếng Anh của "hình như"
- seemingly, although not certainly
Tiếng Anh: seemingly, although not certainly
/hïŋ˨˩ ɲɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
hình như tiếng Anh là seemingly, although not certainly.
hình như tiếng Anh là: seemingly, although not certainly.
seemingly, although not certainly
Phát âm tiếng Việt /hïŋ˨˩ ɲɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hình như nó mới phẫu thuật thẩm mĩ hay sao í. — I think she's gotten some work done.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.