eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hình như tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: seemingly, although not certainly

/hïŋ˨˩ ɲɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adv

hình như tiếng Anh là seemingly, although not certainly.

Nghĩa tiếng Anh của "hình như"

  1. seemingly, although not certainly

Example sentences

  • Hình như nó mới phẫu thuật thẩm mĩ hay sao í. — I think she's gotten some work done.
  • Một hai ba bốn hai ba một. Hình như anh nói anh say rồi. Một hai ba bốn hai ba một. Hình như anh nói anh yêu em rồi. — One two three four two three one. I think you just said you were drunk. One two three four two three one. I think you just said you loved me.

FAQ

hình như tiếng Anh là gì?

hình như tiếng Anh là: seemingly, although not certainly.

"hình như" in English?

seemingly, although not certainly

hình như đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hïŋ˨˩ ɲɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hình như"

Hình như nó mới phẫu thuật thẩm mĩ hay sao í. — I think she's gotten some work done.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.