eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hỗ huệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: reciprocal; reciprocity

/ho˦ˀ˥ hwe˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hỗ huệ tiếng Anh là reciprocal; reciprocity.

Nghĩa tiếng Anh của "hỗ huệ"

  1. reciprocal; reciprocity

Example sentences

  • Near-synonyms: đối ứng, tương hỗ
  • điều khoản hỗ huệ — reciprocity clause
  • điều ước hỗ huệ — reciprocal treaty
  • giao dịch hỗ huệ — reciprocity transaction

FAQ

hỗ huệ tiếng Anh là gì?

hỗ huệ tiếng Anh là: reciprocal; reciprocity.

"hỗ huệ" in English?

reciprocal; reciprocity

hỗ huệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ho˦ˀ˥ hwe˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hỗ huệ"

Near-synonyms: đối ứng, tương hỗ

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.