Nghĩa tiếng Anh của "hoa hậu"
- Miss, winner of a beauty pageant
Tiếng Anh: Miss, winner of a beauty pageant
/hwaː˧˧ həw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
hoa hậu tiếng Anh là Miss, winner of a beauty pageant.
hoa hậu tiếng Anh là: Miss, winner of a beauty pageant.
Miss, winner of a beauty pageant
Phát âm tiếng Việt /hwaː˧˧ həw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hoa hậu Thế giới — Miss World
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.