eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hoa hậu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Miss, winner of a beauty pageant

/hwaː˧˧ həw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hoa hậu tiếng Anh là Miss, winner of a beauty pageant.

Nghĩa tiếng Anh của "hoa hậu"

  1. Miss, winner of a beauty pageant

Example sentences

  • Hoa hậu Thế giới — Miss World
  • Hoa hậu Trái đất — Miss Earth
  • Hoa hậu Hoàn vũ — Miss Universe

FAQ

hoa hậu tiếng Anh là gì?

hoa hậu tiếng Anh là: Miss, winner of a beauty pageant.

"hoa hậu" in English?

Miss, winner of a beauty pageant

hoa hậu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hwaː˧˧ həw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hoa hậu"

Hoa hậu Thế giới — Miss World

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.