eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hoả xa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: train

/hwaː˧˩ saː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hoả xa tiếng Anh là train.

Nghĩa tiếng Anh của "hoả xa"

  1. train
  2. a fiery chariot that brings sinners to hell

Example sentences

  • Năm 1947, bộ máy Hỏa xa Liên khu V được hình thành, chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Uỷ ban kháng chiến và Hành chính Liên khu V. — In 1947, the Zone V Railroad administration was formed under the direct leadership of the Zone V Resistance and Administrative Committee.
  • Ác tâm chia rẽ người ta, / Phải chịu hình phạt hỏa xa nát nghiền. — The wicked and divisive, / Must undergo the crushing fiery chariot punishment.

FAQ

hoả xa tiếng Anh là gì?

hoả xa tiếng Anh là: train; a fiery chariot that brings sinners to hell.

"hoả xa" in English?

train; a fiery chariot that brings sinners to hell

hoả xa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hwaː˧˩ saː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hoả xa"

Năm 1947, bộ máy Hỏa xa Liên khu V được hình thành, chịu sự lãnh đạo trực tiếp của Uỷ ban kháng chiến và Hành chính Liên khu V. — In 1947, the Zone V Railroad administration was formed under the direct leadership of the Zone V Resistance and Administrative Committee.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.