eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hóc búa tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: very tough or challenging

/hawk͡p̚˧˦ ʔɓuə˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hóc búa tiếng Anh là very tough or challenging.

Nghĩa tiếng Anh của "hóc búa"

  1. very tough or challenging

Example sentences

  • câu hỏi hóc búa — a tough question
  • bài toán hóc búa — a tough (math) problem

FAQ

hóc búa tiếng Anh là gì?

hóc búa tiếng Anh là: very tough or challenging.

"hóc búa" in English?

very tough or challenging

hóc búa đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hawk͡p̚˧˦ ʔɓuə˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hóc búa"

câu hỏi hóc búa — a tough question

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.