Nghĩa tiếng Anh của "học đường"
- school
- relating to school
Tiếng Anh: school
/hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
học đường tiếng Anh là school.
học đường tiếng Anh là: school; relating to school.
school; relating to school
Phát âm tiếng Việt /hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ra đi vừa rạng chân trời, Ngùi ngùi ngó lại nhớ nơi học đường.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.