eword.vn · Tiếng Việt → Anh

học đường tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: school

/hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

học đường tiếng Anh là school.

Nghĩa tiếng Anh của "học đường"

  1. school
  2. relating to school

Example sentences

  • Ra đi vừa rạng chân trời, Ngùi ngùi ngó lại nhớ nơi học đường.
  • Chánh phủ bảo hộ thường nói: cái việc dẹp loạn là để an dân, làm mấy con đường hỏa xa, mấy cái học đường, mấy cái nhà thương là để khai hóa xứ An Nam mình.
  • bạo lực học đường — school violence
  • đời sống học đường — school life

FAQ

học đường tiếng Anh là gì?

học đường tiếng Anh là: school; relating to school.

"học đường" in English?

school; relating to school

học đường đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hawk͡p̚˧˨ʔ ʔɗɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "học đường"

Ra đi vừa rạng chân trời, Ngùi ngùi ngó lại nhớ nơi học đường.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.