Nghĩa tiếng Anh của "học hành"
- to do learning or studying
- to learn or study thoroughly, without forgetting to apply theory to practice
Tiếng Anh: to do learning or studying
/hawk͡p̚˧˨ʔ hajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
học hành tiếng Anh là to do learning or studying.
học hành tiếng Anh là: to do learning or studying; to learn or study thoroughly, without forgetting to apply theory to practice.
to do learning or studying; to learn or study thoroughly, without forgetting to apply theory to practice
Phát âm tiếng Việt /hawk͡p̚˧˨ʔ hajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Học hành chẳng đâu vào đâu! — Your schoolwork is terrible!
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.