eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hội đồng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: council; assembly; committee

/hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

hội đồng tiếng Anh là council; assembly; committee.

Nghĩa tiếng Anh của "hội đồng"

  1. council; assembly; committee
  2. clipping of đánh hội đồng (“to gang up on”)

Example sentences

  • hội đồng nhân dân — a people's committee
  • hội đồng quản trị — a board of directors
  • Hội đồng Anh — the British Council
  • Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc — the United Nations Security Council

FAQ

hội đồng tiếng Anh là gì?

hội đồng tiếng Anh là: council; assembly; committee; clipping of đánh hội đồng (“to gang up on”).

"hội đồng" in English?

council; assembly; committee; clipping of đánh hội đồng (“to gang up on”)

hội đồng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hội đồng"

hội đồng nhân dân — a people's committee

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.