Nghĩa tiếng Anh của "hội đồng"
- council; assembly; committee
- clipping of đánh hội đồng (“to gang up on”)
Tiếng Anh: council; assembly; committee
/hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
hội đồng tiếng Anh là council; assembly; committee.
hội đồng tiếng Anh là: council; assembly; committee; clipping of đánh hội đồng (“to gang up on”).
council; assembly; committee; clipping of đánh hội đồng (“to gang up on”)
Phát âm tiếng Việt /hoj˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
hội đồng nhân dân — a people's committee
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.