eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hồi hưu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to retire (e.g. on a pension)

/hoj˨˩ hiw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

hồi hưu tiếng Anh là to retire (e.g. on a pension).

Nghĩa tiếng Anh của "hồi hưu"

  1. to retire (e.g. on a pension)
  2. retired

Example sentences

  • trung ủy cảnh sát hồi hưu — retired police lieutenant

FAQ

hồi hưu tiếng Anh là gì?

hồi hưu tiếng Anh là: to retire (e.g. on a pension); retired.

"hồi hưu" in English?

to retire (e.g. on a pension); retired

hồi hưu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hoj˨˩ hiw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hồi hưu"

trung ủy cảnh sát hồi hưu — retired police lieutenant

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.