Nghĩa tiếng Anh của "hồi hưu"
- to retire (e.g. on a pension)
- retired
Tiếng Anh: to retire (e.g. on a pension)
/hoj˨˩ hiw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
hồi hưu tiếng Anh là to retire (e.g. on a pension).
hồi hưu tiếng Anh là: to retire (e.g. on a pension); retired.
to retire (e.g. on a pension); retired
Phát âm tiếng Việt /hoj˨˩ hiw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
trung ủy cảnh sát hồi hưu — retired police lieutenant
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.