eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hồi phục tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to recover; to recuperate; to bounce back

/hoj˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

hồi phục tiếng Anh là to recover; to recuperate; to bounce back.

Nghĩa tiếng Anh của "hồi phục"

  1. to recover; to recuperate; to bounce back

Example sentences

  • Sức khoẻ hồi phục sau 3 tháng điều trị. — They were back to full health after 3 months of treatment.
  • Nền kinh tế đang trên đà hồi phục sau khủng hoảng/suy thoái. — The economy is recovering after the crisis/recession.

FAQ

hồi phục tiếng Anh là gì?

hồi phục tiếng Anh là: to recover; to recuperate; to bounce back.

"hồi phục" in English?

to recover; to recuperate; to bounce back

hồi phục đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hoj˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hồi phục"

Sức khoẻ hồi phục sau 3 tháng điều trị. — They were back to full health after 3 months of treatment.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.