Nghĩa tiếng Anh của "hồi phục"
- to recover; to recuperate; to bounce back
Tiếng Anh: to recover; to recuperate; to bounce back
/hoj˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
hồi phục tiếng Anh là to recover; to recuperate; to bounce back.
hồi phục tiếng Anh là: to recover; to recuperate; to bounce back.
to recover; to recuperate; to bounce back
Phát âm tiếng Việt /hoj˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Sức khoẻ hồi phục sau 3 tháng điều trị. — They were back to full health after 3 months of treatment.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.