Tiếng Anh: a church (a particular denomination of Christianity)
noun
hội thánh tiếng Anh là a church (a particular denomination of Christianity).
Nghĩa tiếng Anh của "hội thánh"
a church (a particular denomination of Christianity)
Example sentences
Hội thánh Tin Lành Việt Nam — the Evangelical Church of Vietnam
Thời gian gần đây hoạt động của “Hội thánh của Đức Chúa Trời Mẹ" (tên chính thức và đầy đủ là Hội thánh của Đức Chúa Trời Hiệp hội Truyền giáo Tin lành Thế giới, tên tiếng Anh là World mission society Church of God, do Ahn Sahng Hong sáng lập năm 1964 tại Hàn Quốc, hiện do bà Jang Gil Ja - “Đức Chúa Trời Mẹ” điều hành) tiếp tục diễn ra ở nhiều địa phương trong cả nước, gây bức xúc và phẫn nộ trong quần chúng nhân dân, vi phạm các quy định của pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, trái thuần phong mỹ tục. — Recently, the activities of the "Church of God the Mother" (whose official full name is the World Mission Society Church of God, established by Ahn Sahng-hong in 1964 Korea, now headed by Zahng Gil-jah aka "God the Mother") continue to be carried out in many localities, causing outrage among the masses, violating laws on belief and religion and offending customary sensibilities.
Xin quí tôi con Chúa gần xa nhớ đến Hội Thánh Buôn Ky trong sự cầu thay, để có đủ tài chính xây dựng hoàn thành ngôi nhà thờ đúng thời gian hoạch định. — May the children of the Lord from all walks of life come to the Buôn Ky Church in prayer, so they have enough budget to finish the church house according to plan.
FAQ
hội thánh tiếng Anh là gì?
hội thánh tiếng Anh là: a church (a particular denomination of Christianity).
"hội thánh" in English?
a church (a particular denomination of Christianity)
Ví dụ câu có "hội thánh"
Hội thánh Tin Lành Việt Nam — the Evangelical Church of Vietnam