eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hội tụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to converge

/hoj˧˨ʔ tu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbadj

hội tụ tiếng Anh là to converge.

Nghĩa tiếng Anh của "hội tụ"

  1. to converge
  2. convergent

Example sentences

  • tiến hoá hội tụ — convergent evolution

FAQ

hội tụ tiếng Anh là gì?

hội tụ tiếng Anh là: to converge; convergent.

"hội tụ" in English?

to converge; convergent

hội tụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hoj˧˨ʔ tu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hội tụ"

tiến hoá hội tụ — convergent evolution

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.