eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hôn nhân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: marriage

/hon˧˧ ɲən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hôn nhân tiếng Anh là marriage.

Nghĩa tiếng Anh của "hôn nhân"

  1. marriage

Example sentences

  • tiến tới hôn nhân — to enter into marriage (after a period of dating)
  • Hôn nhân là nấm mồ của tình yêu. — Marriage is the tomb of love. (saying)

FAQ

hôn nhân tiếng Anh là gì?

hôn nhân tiếng Anh là: marriage.

"hôn nhân" in English?

marriage

hôn nhân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hon˧˧ ɲən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hôn nhân"

tiến tới hôn nhân — to enter into marriage (after a period of dating)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.