eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hộp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: small-sized container

/hop̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hộp tiếng Anh là small-sized container.

Nghĩa tiếng Anh của "hộp"

  1. small-sized container

Example sentences

  • hộp sữa — a carton of milk
  • sữa hộp — milk in a carton
  • cơm hộp — boxed rice
  • cá hộp — canned fish

FAQ

hộp tiếng Anh là gì?

hộp tiếng Anh là: small-sized container.

"hộp" in English?

small-sized container

hộp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hop̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hộp"

hộp sữa — a carton of milk

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.