eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hợp chúng quốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the united states

/həːp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ kuək̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

hợp chúng quốc tiếng Anh là the united states.

Nghĩa tiếng Anh của "hợp chúng quốc"

  1. the united states

Example sentences

  • Hợp Chúng Quốc Mĩ/Hoa Kì — the United States of America
  • Hợp Chúng Quốc Mê-hi-cô — the United Mexican States
  • Hợp Chúng Quốc Cô-lôm-bi-a — the United States of Colombia

FAQ

hợp chúng quốc tiếng Anh là gì?

hợp chúng quốc tiếng Anh là: the united states.

"hợp chúng quốc" in English?

the united states

hợp chúng quốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /həːp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ kuək̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hợp chúng quốc"

Hợp Chúng Quốc Mĩ/Hoa Kì — the United States of America

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.