eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hợp tác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be cooperative

/həːp̚˧˨ʔ taːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjverbnoun

hợp tác tiếng Anh là to be cooperative.

Nghĩa tiếng Anh của "hợp tác"

  1. to be cooperative
  2. to cooperate; to collaborate
  3. short for hợp tác xã (“cooperative”)

Example sentences

  • sự hợp tác — cooperation, collaboration

FAQ

hợp tác tiếng Anh là gì?

hợp tác tiếng Anh là: to be cooperative; to cooperate; to collaborate; short for hợp tác xã (“cooperative”).

"hợp tác" in English?

to be cooperative; to cooperate; to collaborate; short for hợp tác xã (“cooperative”)

hợp tác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /həːp̚˧˨ʔ taːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hợp tác"

sự hợp tác — cooperation, collaboration

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.