eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hú tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to howl, to wail

/hu˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

tiếng Anh là to howl, to wail.

Nghĩa tiếng Anh của "hú"

  1. to howl, to wail
  2. to call for

Example sentences

  • Còi hú lên. — The siren wails.
  • Không ai nghe tiếng tôi hú gọi cả. — No-one heard me howling and shouting at all.
  • Có gì thì cứ hú tao nha bây. — If anything turns up, just call me.

FAQ

hú tiếng Anh là gì?

hú tiếng Anh là: to howl, to wail; to call for.

"hú" in English?

to howl, to wail; to call for

hú đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hu˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hú"

Còi hú lên. — The siren wails.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.