Nghĩa tiếng Anh của "hú"
- to howl, to wail
- to call for
Tiếng Anh: to howl, to wail
/hu˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
hú tiếng Anh là to howl, to wail.
hú tiếng Anh là: to howl, to wail; to call for.
to howl, to wail; to call for
Phát âm tiếng Việt /hu˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Còi hú lên. — The siren wails.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.