eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hư cấu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: fictitious

/hɨ˧˧ kəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hư cấu tiếng Anh là fictitious.

Nghĩa tiếng Anh của "hư cấu"

  1. fictitious
  2. fictional
  3. full of it

Example sentences

  • nhân vật hư cấu — a fictional character
  • Thằng này hư cấu vãi! — You're full of it!

FAQ

hư cấu tiếng Anh là gì?

hư cấu tiếng Anh là: fictitious; fictional; full of it.

"hư cấu" in English?

fictitious; fictional; full of it

hư cấu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hɨ˧˧ kəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hư cấu"

nhân vật hư cấu — a fictional character

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.