Nghĩa tiếng Anh của "hư cấu"
- fictitious
- fictional
- full of it
Tiếng Anh: fictitious
/hɨ˧˧ kəw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
hư cấu tiếng Anh là fictitious.
hư cấu tiếng Anh là: fictitious; fictional; full of it.
fictitious; fictional; full of it
Phát âm tiếng Việt /hɨ˧˧ kəw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhân vật hư cấu — a fictional character
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.