eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hú vía tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: very much

/hu˧˦ viə˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

advadjintj

hú vía tiếng Anh là very much.

Nghĩa tiếng Anh của "hú vía"

  1. very much
  2. causing fright
  3. used after being very startled, scared or frightened; whew; phew

Example sentences

  • sợ hú vía — to be scared shitless
  • bị một phen hú vía — to go through a terrifying experience

FAQ

hú vía tiếng Anh là gì?

hú vía tiếng Anh là: very much; causing fright; used after being very startled, scared or frightened; whew; phew.

"hú vía" in English?

very much; causing fright; used after being very startled, scared or frightened; whew; phew

hú vía đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hu˧˦ viə˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hú vía"

sợ hú vía — to be scared shitless

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.