eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hức tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: sob

/hɨk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

intj

hức tiếng Anh là sob.

Nghĩa tiếng Anh của "hức"

  1. sob
  2. hic

Example sentences

  • Hức... tao éo có say... hức... — Hic... I ain't drunk... hic

FAQ

hức tiếng Anh là gì?

hức tiếng Anh là: sob; hic.

"hức" in English?

sob; hic

hức đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hɨk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hức"

Hức... tao éo có say... hức... — Hic... I ain't drunk... hic

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.