eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hùm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tiger (Panthera tigris)

/hum˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounCentral dialect

hùm tiếng Anh là tiger (Panthera tigris).

Nghĩa tiếng Anh của "hùm"

  1. tiger (Panthera tigris)

Example sentences

  • Hùm thiêng Yên Thế — Numinous Tiger of Yên Thế (epithet of anti-French resistant leader Hoàng Hoa Thám)
  • Chàng lẩm bẩm một mình: – Hùm cọp ở đâu? Không khéo người lại nhát người, sợ bóng sợ vía, rồi chẳng ai dám lên đồi cũng nên!… — He muttered to himself: – Where's the tiger? Maybe cowardly people scare each other, then no one dares set foot on this hill!…
  • Hỡi oai linh, cảnh nước non hùng vĩ! Là nơi giống hùm thiêng ta ngự trị. — O the proud spirit, the great scenery! The place my sacred tiger kind rules.

FAQ

hùm tiếng Anh là gì?

hùm tiếng Anh là: tiger (Panthera tigris).

"hùm" in English?

tiger (Panthera tigris)

hùm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hum˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hùm"

Hùm thiêng Yên Thế — Numinous Tiger of Yên Thế (epithet of anti-French resistant leader Hoàng Hoa Thám)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.