eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hừng hực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: scorching

/hɨŋ˨˩ hɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hừng hực tiếng Anh là scorching.

Nghĩa tiếng Anh của "hừng hực"

  1. scorching
  2. with abundance

Example sentences

  • nắng nóng hừng hực — scorching sun
  • Nỗi căm uất hừng hực trong lòng tôi không lối thoát. — The anger burning in my heart had no way out.
  • Giá vàng tăng hừng hực. — Gold prices are rising rapidly.

FAQ

hừng hực tiếng Anh là gì?

hừng hực tiếng Anh là: scorching; with abundance.

"hừng hực" in English?

scorching; with abundance

hừng hực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hɨŋ˨˩ hɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hừng hực"

nắng nóng hừng hực — scorching sun

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.