eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hưởng thụ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to enjoy the pleasures of life

/hɨəŋ˧˩ tʰu˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

hưởng thụ tiếng Anh là to enjoy the pleasures of life.

Nghĩa tiếng Anh của "hưởng thụ"

  1. to enjoy the pleasures of life

Example sentences

  • Sống phải hưởng thụ, không thì sau này sẽ nuối tiếc. — You have to live your life to the fullest, otherwise you'll regret later.
  • hưởng thụ tuổi già — to enjoy the pleasures of old age

FAQ

hưởng thụ tiếng Anh là gì?

hưởng thụ tiếng Anh là: to enjoy the pleasures of life.

"hưởng thụ" in English?

to enjoy the pleasures of life

hưởng thụ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hɨəŋ˧˩ tʰu˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hưởng thụ"

Sống phải hưởng thụ, không thì sau này sẽ nuối tiếc. — You have to live your life to the fullest, otherwise you'll regret later.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.