eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hưu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: clipping of hưu trí (“pertaining to a pension plan or policy”)

/hiw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hưu tiếng Anh là clipping of hưu trí (“pertaining to a pension plan or policy”).

Nghĩa tiếng Anh của "hưu"

  1. clipping of hưu trí (“pertaining to a pension plan or policy”)

Example sentences

  • nghỉ/về hưu — to retire on a pension
  • lương hưu — a pension
  • tuổi (nghỉ) hưu — a pension-appropriate age

FAQ

hưu tiếng Anh là gì?

hưu tiếng Anh là: clipping of hưu trí (“pertaining to a pension plan or policy”).

"hưu" in English?

clipping of hưu trí (“pertaining to a pension plan or policy”)

hưu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hiw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hưu"

nghỉ/về hưu — to retire on a pension

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.