eword.vn · Tiếng Việt → Anh

hữu hạn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: finite

/hiw˦ˀ˥ haːn˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

hữu hạn tiếng Anh là finite.

Nghĩa tiếng Anh của "hữu hạn"

  1. finite
  2. limited

Example sentences

  • trách nhiệm hữu hạn — limited liability

FAQ

hữu hạn tiếng Anh là gì?

hữu hạn tiếng Anh là: finite; limited.

"hữu hạn" in English?

finite; limited

hữu hạn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hiw˦ˀ˥ haːn˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "hữu hạn"

trách nhiệm hữu hạn — limited liability

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.