eword.vn · Tiếng Việt → Anh

huyền tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a string

/hwiən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanizationadj

huyền tiếng Anh là a string.

Nghĩa tiếng Anh của "huyền"

  1. a string
  2. black

Example sentences

  • đen huyền — pleasantly black
  • tóc huyền — beautifully black hair
  • (thanh) huyền — the tone as in the word huyền
  • (dấu) huyền — the grave accent for representing the huyền tone

FAQ

huyền tiếng Anh là gì?

huyền tiếng Anh là: a string; black.

"huyền" in English?

a string; black

huyền đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hwiən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "huyền"

đen huyền — pleasantly black

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.