eword.vn · Tiếng Việt → Anh

huynh đệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: brothers

/hwïŋ̟˧˧ ʔɗe˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounSouthern dialect

huynh đệ tiếng Anh là brothers.

Nghĩa tiếng Anh của "huynh đệ"

  1. brothers

Example sentences

  • tình huynh đệ — brotherhood
  • Những cộng sự viên cuối cùng của ông [Ngô Đình Diệm], cũng như chính ông, đã chỉ cho tôi thấy hình như ông chỉ thích hợp với sự đào sâu hố chia rẽ giữa các đồng bào, và theo đuổi một cuộc chiến tranh huynh đệ tương tàn.

FAQ

huynh đệ tiếng Anh là gì?

huynh đệ tiếng Anh là: brothers.

"huynh đệ" in English?

brothers

huynh đệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /hwïŋ̟˧˧ ʔɗe˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "huynh đệ"

tình huynh đệ — brotherhood

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.