Lợn bị kễnh tha. — The pig was dragged away by the tiger.
Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 34a
猫咃𠰳𦧘辰𠾕
獍[𫆶]𡥵𤞼辰𥋳澄澄
Mèo tha miếng thịt thì đòi.
Kễnh [vác] con lợn thì coi trừng trừng.
One demands back a piece of meat a cat carries
Yet stares gawkily at a tiger carrying a pig.
FAQ
kễnh tiếng Anh là gì?
kễnh tiếng Anh là: tiger.
"kễnh" in English?
tiger
kễnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /kəjŋ̟˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "kễnh"
Lợn bị kễnh tha. — The pig was dragged away by the tiger.