eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kễnh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tiger

/kəjŋ̟˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

kễnh tiếng Anh là tiger.

Nghĩa tiếng Anh của "kễnh"

  1. tiger

Example sentences

  • Lợn bị kễnh tha. — The pig was dragged away by the tiger.
  • Lý hạng ca dao 里巷歌謠 (Folk-ballads from the hamlets and alleys), folio 34a 猫咃𠰳𦧘辰𠾕 獍[𫆶]𡥵𤞼辰𥋳澄澄 Mèo tha miếng thịt thì đòi. Kễnh [vác] con lợn thì coi trừng trừng. One demands back a piece of meat a cat carries Yet stares gawkily at a tiger carrying a pig.

FAQ

kễnh tiếng Anh là gì?

kễnh tiếng Anh là: tiger.

"kễnh" in English?

tiger

kễnh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kəjŋ̟˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kễnh"

Lợn bị kễnh tha. — The pig was dragged away by the tiger.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.