eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kẹo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: becoming thick or concentrated through evaporation

/kɛw˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnounnum

kẹo tiếng Anh là becoming thick or concentrated through evaporation.

Nghĩa tiếng Anh của "kẹo"

  1. becoming thick or concentrated through evaporation
  2. "non-bánh" candy
  3. five

Example sentences

  • kho cho đến khi kẹo lại — continue to simmer until much water has been reduced
  • bánh kẹo — "bánh" and "non-bánh" candy; confectionery

FAQ

kẹo tiếng Anh là gì?

kẹo tiếng Anh là: becoming thick or concentrated through evaporation; "non-bánh" candy; five.

"kẹo" in English?

becoming thick or concentrated through evaporation; "non-bánh" candy; five

kẹo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kɛw˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kẹo"

kho cho đến khi kẹo lại — continue to simmer until much water has been reduced

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.