eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kết quả tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: result

/ket̚˧˦ kwaː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

kết quả tiếng Anh là result.

Nghĩa tiếng Anh của "kết quả"

  1. result
  2. effect
  3. synonym of kết trái

Example sentences

  • Trận đấu kết thúc với kết quả 1-1. — The match ended with a score of 1-1.
  • cặp phạm trù nguyên nhân và kết quả — the categories of cause and effect

FAQ

kết quả tiếng Anh là gì?

kết quả tiếng Anh là: result; effect; synonym of kết trái.

"kết quả" in English?

result; effect; synonym of kết trái

kết quả đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ket̚˧˦ kwaː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kết quả"

Trận đấu kết thúc với kết quả 1-1. — The match ended with a score of 1-1.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.