Nghĩa tiếng Anh của "kết quả"
- result
- effect
- synonym of kết trái
Tiếng Anh: result
/ket̚˧˦ kwaː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
kết quả tiếng Anh là result.
kết quả tiếng Anh là: result; effect; synonym of kết trái.
result; effect; synonym of kết trái
Phát âm tiếng Việt /ket̚˧˦ kwaː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Trận đấu kết thúc với kết quả 1-1. — The match ended with a score of 1-1.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.