Nghĩa tiếng Anh của "khả năng"
- likelihood
- ability; capability
Tiếng Anh: likelihood
/xaː˧˩ naŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
khả năng tiếng Anh là likelihood.
khả năng tiếng Anh là: likelihood; ability; capability.
likelihood; ability; capability
Phát âm tiếng Việt /xaː˧˩ naŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Khả năng em ấy qua khỏi không cao. — The odds of her making it are low.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.