eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khả năng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: likelihood

/xaː˧˩ naŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khả năng tiếng Anh là likelihood.

Nghĩa tiếng Anh của "khả năng"

  1. likelihood
  2. ability; capability

Example sentences

  • Khả năng em ấy qua khỏi không cao. — The odds of her making it are low.
  • Anh có khả năng đi trên than nóng. — He is able to walk on searing charcoal.

FAQ

khả năng tiếng Anh là gì?

khả năng tiếng Anh là: likelihood; ability; capability.

"khả năng" in English?

likelihood; ability; capability

khả năng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xaː˧˩ naŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khả năng"

Khả năng em ấy qua khỏi không cao. — The odds of her making it are low.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.