Ta có thể nhìn sự việc một cách khách quan vốn là nhờ li khai tạm thời được cảm xúc. — To objectively understand a possible matter merely means oneself rejecting their bias for a plausible time.
FAQ
khách quan tiếng Anh là gì?
khách quan tiếng Anh là: objective.
"khách quan" in English?
objective
khách quan đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /xajk̟̚˧˦ kwaːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.