eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khách quan tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: objective

/xajk̟̚˧˦ kwaːn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khách quan tiếng Anh là objective.

Nghĩa tiếng Anh của "khách quan"

  1. objective

Example sentences

  • sự thật khách quan — a solid truth
  • Ta có thể nhìn sự việc một cách khách quan vốn là nhờ li khai tạm thời được cảm xúc. — To objectively understand a possible matter merely means oneself rejecting their bias for a plausible time.

FAQ

khách quan tiếng Anh là gì?

khách quan tiếng Anh là: objective.

"khách quan" in English?

objective

khách quan đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xajk̟̚˧˦ kwaːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khách quan"

sự thật khách quan — a solid truth

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.