eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khai sáng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to establish a great career or heritage

/xaːj˧˧ saːŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

khai sáng tiếng Anh là to establish a great career or heritage.

Nghĩa tiếng Anh của "khai sáng"

  1. to establish a great career or heritage
  2. to open one's mind, to enlighten

Example sentences

  • Lý Công Uẩn là người khai sáng cơ nghiệp nhà Lý — Lý Công Uẩn is the one who established the heritage of the Lý dynansty
  • phong trào khai sáng — the Enlightenment

FAQ

khai sáng tiếng Anh là gì?

khai sáng tiếng Anh là: to establish a great career or heritage; to open one's mind, to enlighten.

"khai sáng" in English?

to establish a great career or heritage; to open one's mind, to enlighten

khai sáng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xaːj˧˧ saːŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khai sáng"

Lý Công Uẩn là người khai sáng cơ nghiệp nhà Lý — Lý Công Uẩn is the one who established the heritage of the Lý dynansty

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.