eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khai thông tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to make free from obstruction

/xaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

khai thông tiếng Anh là to make free from obstruction.

Nghĩa tiếng Anh của "khai thông"

  1. to make free from obstruction
  2. to enrich; to enlighten
  3. to make ways to a mining site

Example sentences

  • khai thông cống rãnh — to pave a way for discarding sewage
  • khai thông dân trí — academic advancement

FAQ

khai thông tiếng Anh là gì?

khai thông tiếng Anh là: to make free from obstruction; to enrich; to enlighten; to make ways to a mining site.

"khai thông" in English?

to make free from obstruction; to enrich; to enlighten; to make ways to a mining site

khai thông đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xaːj˧˧ tʰəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khai thông"

khai thông cống rãnh — to pave a way for discarding sewage

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.