eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khai triển tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to develop

/xaːj˧˧ t͡ɕiən˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

khai triển tiếng Anh là to develop.

Nghĩa tiếng Anh của "khai triển"

  1. to develop
  2. to expand (in a series)

Example sentences

  • Ông đã tìm ra công thức khai triển hàm số thành chuỗi luỹ thừa, ngày nay gọi là chuỗi Taylo (công thức Taylo). — He found a formula to expand a function in a power series, now called the Taylor series (Taylor formula).

FAQ

khai triển tiếng Anh là gì?

khai triển tiếng Anh là: to develop; to expand (in a series).

"khai triển" in English?

to develop; to expand (in a series)

khai triển đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xaːj˧˧ t͡ɕiən˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khai triển"

Ông đã tìm ra công thức khai triển hàm số thành chuỗi luỹ thừa, ngày nay gọi là chuỗi Taylo (công thức Taylo). — He found a formula to expand a function in a power series, now called the Taylor series (Taylor formula).

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.