eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khàn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hoarse

/xaːn˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

khàn tiếng Anh là hoarse.

Nghĩa tiếng Anh của "khàn"

  1. hoarse
  2. a set of three of the same card

Example sentences

  • khàn cổ — with a sore throat and a hoarse voice

FAQ

khàn tiếng Anh là gì?

khàn tiếng Anh là: hoarse; a set of three of the same card.

"khàn" in English?

hoarse; a set of three of the same card

khàn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xaːn˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khàn"

khàn cổ — with a sore throat and a hoarse voice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.