eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khẩn trương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: urgent; pressing

/xən˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khẩn trương tiếng Anh là urgent; pressing.

Nghĩa tiếng Anh của "khẩn trương"

  1. urgent; pressing
  2. quick, resolute, to the point, without hesitation or dilly-dallying

Example sentences

  • nhiệm vụ khẩn trương — an urgent task/mission
  • tác phong khẩn trương — quick and resolute performance
  • Khẩn trương lên ! — Quit dilly-dallying!

FAQ

khẩn trương tiếng Anh là gì?

khẩn trương tiếng Anh là: urgent; pressing; quick, resolute, to the point, without hesitation or dilly-dallying.

"khẩn trương" in English?

urgent; pressing; quick, resolute, to the point, without hesitation or dilly-dallying

khẩn trương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xən˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khẩn trương"

nhiệm vụ khẩn trương — an urgent task/mission

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.