eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khánh thành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to inaugurate (to introduce a building, monument, fountain, etc. into public use by formal ceremony)

/xajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

khánh thành tiếng Anh là to inaugurate (to introduce a building, monument, fountain, etc. into public use by formal ceremony).

Nghĩa tiếng Anh của "khánh thành"

  1. to inaugurate (to introduce a building, monument, fountain, etc. into public use by formal ceremony)

Example sentences

  • cắt băng khánh thành — to cut a ribbon to inaugurate
  • Ông Kim Seung-youn - Chủ tịch Tập đoàn Hanwha (Hanwha Group) sẽ thăm Việt Nam để dự lễ khánh thành nhà máy sản xuất động cơ máy bay do công ty Hanwha Aerospace Co.,^([sic]) xây dựng.
  • Các đồng chí lãnh đạo Trung ương và thành phố Hà Nội cắt băng khánh thành dự án [cầu Vĩnh Tuy giai đoạn 2].
  • Đài phun nước [WirWasser] được khánh thành dưới sự chứng kiến của Tổng thống Áo, ông Alexander Van der Bellen.

FAQ

khánh thành tiếng Anh là gì?

khánh thành tiếng Anh là: to inaugurate (to introduce a building, monument, fountain, etc. into public use by formal ceremony).

"khánh thành" in English?

to inaugurate (to introduce a building, monument, fountain, etc. into public use by formal ceremony)

khánh thành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xajŋ̟˧˦ tʰajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khánh thành"

cắt băng khánh thành — to cut a ribbon to inaugurate

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.