eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khắp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: all over; throughout

/xap̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

advnum

khắp tiếng Anh là all over; throughout.

Nghĩa tiếng Anh của "khắp"

  1. all over; throughout
  2. seven

Example sentences

  • Loài bướm này phân bố khắp châu Âu. — The species of this butterfly is distributed throughout Europe.

FAQ

khắp tiếng Anh là gì?

khắp tiếng Anh là: all over; throughout; seven.

"khắp" in English?

all over; throughout; seven

khắp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xap̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khắp"

Loài bướm này phân bố khắp châu Âu. — The species of this butterfly is distributed throughout Europe.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.