Nghĩa tiếng Anh của "khát"
- thirsty for
Tiếng Anh: thirsty for
/xaːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
khát tiếng Anh là thirsty for.
khát tiếng Anh là: thirsty for.
thirsty for
Phát âm tiếng Việt /xaːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
khát nước — thirsty for a drink
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.