eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khát tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: thirsty for

/xaːt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khát tiếng Anh là thirsty for.

Nghĩa tiếng Anh của "khát"

  1. thirsty for

Example sentences

  • khát nước — thirsty for a drink
  • khát máu — blood-thirsty

FAQ

khát tiếng Anh là gì?

khát tiếng Anh là: thirsty for.

"khát" in English?

thirsty for

khát đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xaːt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khát"

khát nước — thirsty for a drink

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.